se servir

tự động từ
  1. dùng
    • Se servir du compas
      dùng compa
  2. gắp vào bát mình, lấy vào đĩa của mình, rót vào cốc của mình
    • Se servir de la viande
      gắp thịt
    • Se servir du vin
      rót rượu vào cốc của mình
  3. mua hàng
    • Se servir chez un fournisseur du quartier
      mua hàngmột nhà hàng trong phường