se servir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Dùng, sử dụng: Hành động sử dụng một vật, một công cụ hoặc một phương tiện nào đó để đạt được mục đích.
    • Tự lấy (thức ăn, đồ uống) cho mình: Hành động tự gắp thức ăn vào đĩa của mình hoặc tự rót đồ uống cho mình.
    • Mua hàng, mua sắm: Hành động mua hàng hóa, thườngtại một cửa hàng hoặc từ một nhà cung cấp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Pour mesurer cela, il faut se servir d'une règle. (Để đo cái đó, cần phải dùng một cái thước.)
    • À table, chacun se sert dans les plats. (Trên bàn ăn, mỗi người tự gắp thức ăn từ các đĩa chung.)
    • Je me sers toujours chez ce boulanger. (Tôi luôn mua bánhtiệm bánh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se servir de quelque chose comme...": dùng cái gì như là...

    • Il se sert de son parapluie comme canne. (Anh ấy dùng chiếc ô của mình như một cây gậy.)
  • "se servir de quelqu'un": lợi dụng ai đó.

    • Elle s'est servie de son ami pour obtenir des informations. ( ấy đã lợi dụng bạn mình để lấy thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Servir (động từ): phục vụ, dọn (bàn ăn), có ích.

    • Ce couteau sert à couper le pain. (Con dao này dùng để cắt bánh mì.)
  • Service (danh từ): dịch vụ, sự phục vụ.

  • Serviable (tính từ): hay giúp đỡ, có ích.
Từ đồng nghĩa
  • Utiliser: sử dụng.
  • Employer: dùng, sử dụng (một cách trang trọng hơn).
  • Prendre: lấy (thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính cấu trúc "se servir de").

Thành ngữ liên quan
  • "Savoir se servir de ses dix doigts": biết làm mọi việc (theo nghĩa đen: biết dùng mười ngón tay của mình).
    • Elle sait se servir de ses dix doigts, elle peut tout réparer. ( ấy khéo tay lắm, ấy có thể sửa mọi thứ.)
tự động từ
  1. dùng
    • Se servir du compas
      dùng compa
  2. gắp vào bát mình, lấy vào đĩa của mình, rót vào cốc của mình
    • Se servir de la viande
      gắp thịt
    • Se servir du vin
      rót rượu vào cốc của mình
  3. mua hàng
    • Se servir chez un fournisseur du quartier
      mua hàngmột nhà hàng trong phường