se servir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dùng, sử dụng: Hành động sử dụng một vật, một công cụ hoặc một phương tiện nào đó để đạt được mục đích.
- Tự lấy (thức ăn, đồ uống) cho mình: Hành động tự gắp thức ăn vào đĩa của mình hoặc tự rót đồ uống cho mình.
- Mua hàng, mua sắm: Hành động mua hàng hóa, thường là tại một cửa hàng hoặc từ một nhà cung cấp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Pour mesurer cela, il faut se servir d'une règle. (Để đo cái đó, cần phải dùng một cái thước.)
- À table, chacun se sert dans les plats. (Trên bàn ăn, mỗi người tự gắp thức ăn từ các đĩa chung.)
- Je me sers toujours chez ce boulanger. (Tôi luôn mua bánh ở tiệm bánh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se servir de quelque chose comme...": dùng cái gì như là...
- Il se sert de son parapluie comme canne. (Anh ấy dùng chiếc ô của mình như một cây gậy.)
"se servir de quelqu'un": lợi dụng ai đó.
- Elle s'est servie de son ami pour obtenir des informations. (Cô ấy đã lợi dụng bạn mình để lấy thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Servir (động từ): phục vụ, dọn (bàn ăn), có ích.
- Ce couteau sert à couper le pain. (Con dao này dùng để cắt bánh mì.)
Service (danh từ): dịch vụ, sự phục vụ.
- Serviable (tính từ): hay giúp đỡ, có ích.
Từ đồng nghĩa
- Utiliser: sử dụng.
- Employer: dùng, sử dụng (một cách trang trọng hơn).
- Prendre: lấy (thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính cấu trúc "se servir de").
Thành ngữ liên quan
- "Savoir se servir de ses dix doigts": biết làm mọi việc (theo nghĩa đen: biết dùng mười ngón tay của mình).
- Elle sait se servir de ses dix doigts, elle peut tout réparer. (Cô ấy khéo tay lắm, cô ấy có thể sửa mọi thứ.)
tự động từ
- dùng
- Se servir du compasdùng compa
- gắp vào bát mình, lấy vào đĩa của mình, rót vào cốc của mình
- Se servir de la viandegắp thịt
- Se servir du vinrót rượu vào cốc của mình
- mua hàng
- Se servir chez un fournisseur du quartiermua hàng ở một nhà hàng trong phường